cổ học
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn học nghiên cứu, khảo cứu về văn hoá xưa: "Cổ học" là một lĩnh vực học thuật chuyên sâu tìm hiểu, phân tích và lý giải các nền văn hóa, tư tưởng, văn chương và học thuật của thời cổ đại.
- Học thuật xưa, nền học vấn cổ truyền: "Cổ học" cũng có thể chỉ chính hệ thống tri thức, tư tưởng và tác phẩm kinh điển được sáng tạo và lưu truyền từ thời xa xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy theo đuổi ngành cổ học để nghiên cứu về tư tưởng Nho giáo thời Hán.
- Cổ học Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc từ văn hóa Trung Hoa nhưng vẫn có những nét độc đáo riêng.
- Viện nghiên cứu Hán Nôm là nơi tập trung nhiều học giả về cổ học Đông Á.
Các cách sử dụng nâng cao
"tinh thần cổ học": chỉ tinh thần, phương pháp hoặc giá trị cốt lõi của nền học thuật cổ điển.
- Công trình của ông ấy thể hiện rõ tinh thần cổ học: cẩn trọng, uyên bác và tôn trọng nguyên bản.
"cổ học tinh hoa": chỉ những tinh túy, phần giá trị nhất của nền học thuật xưa.
- Chúng ta cần kế thừa cổ học tinh hoa của dân tộc.
Biến thể và từ liên quan
Cổ văn (dt): Văn chương, tác phẩm viết từ thời cổ.
- Các nhà nghiên cứu cổ học thường phải đọc thông hiểu cổ văn.
Hán học (dt): Môn học nghiên cứu về văn hóa, ngôn ngữ, lịch sử Trung Hoa cổ đại, là một bộ phận quan trọng của cổ học Đông Á.
- Khảo cổ học (dt): Môn khoa học nghiên cứu lịch sử loài người thông qua việc khai quật và phân tích các di vật, di tích. (Lưu ý: Đây là một ngành khoa học độc lập, khác với "cổ học" chủ yếu nghiên cứu về văn bản và tư tưởng).
Từ đồng nghĩa
- Học thuật cổ điển: Chỉ nền học vấn kinh điển, có từ lâu đời và được coi là chuẩn mực.
- Cổ điển học: Cách gọi khác nhấn mạnh vào tính kinh điển của môn học về thời cổ.
Ghi chú về cách dùng
- "Cổ học" là một thuật ngữ học thuật, thường được dùng trong các văn bản nghiên cứu, học thuật hoặc khi nói về lịch sử tư tưởng, văn hóa. Từ này ít khi xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường hàng ngày.
- Cần phân biệt "cổ học" (nghiên cứu văn hóa, tư tưởng cổ) với "khảo cổ học" (nghiên cứu hiện vật, di tích cổ).
- dt. 1. Môn học nghiên cứu, khảo cứu về văn hoá xưa. 2. Học thuật xưa: cổ học Việt Nam.